Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "quyền hạn" (1)

quyền hạn
Tiếng Anh Danh từauthority, power
Từ vựng của tôi
Có quyền hạn tối cao trong việc quyết định chính sách.
Has supreme authority in deciding policies.

swap_horiz Từ liên quan "quyền hạn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "quyền hạn" (2)

Có quyền hạn tối cao trong việc quyết định chính sách.
Has supreme authority in deciding policies.
Có quyền hạn tối cao trong việc quyết định.
Has supreme authority in decision-making.